lưu thông
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chảy suốt, đi suốt không bị vướng: Chỉ trạng thái di chuyển liên tục, thông suốt của người, phương tiện, hàng hóa hoặc các dòng chảy khác.
- Được phép lưu hành, tồn tại và sử dụng hợp pháp trong xã hội: Thường dùng cho tiền tệ, sách vở, văn bản, tư tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhờ có mạng lưới đường sắt mà hàng hóa lưu thông. (Hàng hóa được vận chuyển thông suốt nhờ hệ thống đường sắt.)
- Máu lưu thông khắp cơ thể để cung cấp oxy. (Máu chảy tuần hoàn khắp cơ thể để cung cấp oxy.)
- Loại tiền giả này không được phép lưu thông trên thị trường. (Đồng tiền giả này không được phép lưu hành hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lưu thông hàng hóa": Chỉ quá trình vận chuyển, phân phối hàng hóa từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ một cách thông suốt.
- Chính sách mới giúp lưu thông hàng hóa giữa các vùng thuận lợi hơn.
- "Lưu thông tiền tệ": Chỉ việc tiền được sử dụng, trao đổi trong nền kinh tế.
- Ngân hàng Nhà nước quản lý việc lưu thông tiền tệ.
- "Tư tưởng lưu thông": Chỉ sự truyền bá, phổ biến và được chấp nhận của một hệ tư tưởng.
- Những tư tưởng tiến bộ cần được lưu thông rộng rãi.
Biến thể và từ liên quan
- Lưu hành (động từ): Có nghĩa tương tự, thường dùng cho ấn phẩm, văn bản, tiền tệ (ví dụ: sách được lưu hành, tiền đang lưu hành).
- Lưu chuyển (động từ): Nhấn mạnh sự vận động, di chuyển và biến đổi (thường dùng trong kế toán: dòng tiền lưu chuyển).
- Tuần hoàn (động từ): Thường dùng cho các dòng chảy khép kín, lặp lại trong một hệ thống (ví dụ: máu tuần hoàn, nước tuần hoàn).
- Giao thông (danh từ): Chỉ hoạt động đi lại của người và phương tiện trên đường.
Từ đồng nghĩa
- Thông suốt: (tính từ) Không bị ách tắc, ngăn cản.
- Lưu hành: Được phép phổ biến và sử dụng.
- Vận chuyển: Di chuyển (hàng hóa, vật chất) từ nơi này đến nơi khác.
Các cụm từ liên quan
- Phân phối và lưu thông: Cụm từ kinh tế chỉ hai khâu liên tiếp: lưu thông vận chuyển hàng hóa và phân phối chúng đến người tiêu dùng.
- Lưu thông khí huyết: Cụm từ trong y học cổ truyền chỉ sự vận hành thông suốt của khí và máu trong cơ thể.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Máu lưu thông, ruột mềm ra": Thành ngữ ví von, ý nói khi sự việc được thông suốt, vận hành thì mọi khó khăn sẽ được tháo gỡ, tâm trạng sẽ trở nên dễ chịu hơn.
- đg. Chảy suốt, đi suốt không bị vướng : Nhờ có mạng lưới đường sắt mà hàng hóa lưu thông.